Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vùng lãnh thổ" (1)

vùng lãnh thổ
Tiếng Anh Cụm từterritory, region
Từ vựng của tôi
Greenland là một vùng lãnh thổ tự trị thuộc Đan Mạch.
Greenland is an autonomous territory of Denmark.

swap_horiz Từ liên quan "vùng lãnh thổ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "vùng lãnh thổ" (2)

Họ đối xử với vùng lãnh thổ đó khá hà khắc.
They treated that territory quite harshly.
Greenland là một vùng lãnh thổ tự trị thuộc Đan Mạch.
Greenland is an autonomous territory of Denmark.